ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính toán" (1件)
tính toán

日本語
動計算する
tính toán trước
事前に計算する
類語検索結果 "tính toán" (1件)
tính toàn vẹn
日本語
フ完全性
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
遺産地域の完全性について議論する。
フレーズ検索結果 "tính toán" (3件)
tính toán trước
事前に計算する
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
Thảo luận về tính toàn vẹn của khu di sản.
遺産地域の完全性について議論する。
